View monthly record counts
| Month | Records |
|---|---|
| 8 |
Local name: SIMERO VITRIFIED PRIVATE LIMITED
Data updated:
| Month | Records |
|---|---|
| 8 |
| # | Country / Region | Records |
|---|---|---|
| 1 | Vietnam | 8 |
| # | HS Code | Description (CN) | Description (EN) | Records |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 690740 | 饰面陶瓷 | Finishing ceramics (excl. refractory) | 8 |
| # | Partner Name | Country / Region | Records |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ THIÊN TÚ | VIETNAM | 4 |
| 2 | THIEN TU TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED | — | 4 |
| Date | Jun 28, 2022 | Bill No. | — | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Supplier Information | Company Name | SIMERO VITRIFIED LTD | Buyer Information | Company Name | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ THIÊN TÚ |
| Address | SURVEY NO.185P1,NICHI MANDAL,HALVAD ROAD,BEHIND OIL PETROL PUMP,SIMERO VITRIFIED LTD,INDIA | Address | 691 Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long B, Tp Thủ Đức , Tp.HCM | ||
| Registration No. | — | Registration No. | 310201732 | ||
| Phone | — | Phone | — | ||
| — | — | ||||
| Product Information | HS Code | 69074092 | HS Description | 饰面陶瓷Finishing ceramics (excl. refractory) | |
| Product Description | Gạch lát nền bằng gốm đã tráng men, có hoa văn, độ hút nước < 0,5%. Kích thước 600 x 1200 x 9 (mm), 2 tấm / hộp. Không nhãn hiệu, hàng mẫu (F.O.C) , Hàng mới 100% | Brand | — | ||
| Quantity & Price | Amount | 191.23 | Weight | 109,400 kg | |
| Quantity | 23.04 MTK | TEU | — | ||
| Shipment Information | Origin Country | INDIA | Destination Country | VIETNAM | |
| Port of Loading | INMUN | Destination Port | VNCLI | ||
| Loading Place | — | Transport Mode | SEA | ||
| Transaction Mode | FOB | Carrier | — | ||
| Vessel Name | — | Voyage | — | ||
| Container No. | — | Shipping Country | — | ||