View monthly record counts
| Month | Records |
|---|---|
| 4 | |
| 4 | |
| 2 |
Data updated:
| Month | Records |
|---|---|
| 4 | |
| 4 | |
| 2 |
| # | Country / Region | Records |
|---|---|---|
| 1 | Vietnam | 6 |
| 2 | Iran | 2 |
| 3 | Russia | 2 |
| # | HS Code | Description (CN) | Description (EN) | Records |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 120242 | 其他去壳花生,不论是否破碎 | Shelled groundnuts, whether or not broken | 10 |
| # | Partner Name | Country / Region | Records |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU GLOBAL TRADIMEXCO | — | 2 |
| 2 | DAI LONG EXPORT AND IMPORT COMPANY LIMITED | — | 2 |
| 3 | ООО АЛЕН | — | 2 |
| Date | Mar 14, 2022 | Bill No. | — | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Supplier Information | Company Name | NAGAR TRADING | Buyer Information | Company Name | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI LONG |
| Address | FLAT NO.403,HOUSE NO.401/30,JAGANNATH NIWAS, WALIV,GAON,VASAI PALGHAR,INDIA | Address | Số 4B/28 khu 11 Hạ Lũng, phường Đằng Hải, quận Hải An, thành phố Hải Phòng, Việt Nam | ||
| Registration No. | — | Registration No. | 201298058 | ||
| Phone | — | Phone | — | ||
| — | — | ||||
| Product Information | HS Code | 12024200 | HS Description | 其他去壳花生,不论是否破碎Shelled groundnuts, whether or not broken | |
| Product Description | Lạc nhân loại BOLD 50/60 (thực phẩm cho người), đã tách vỏ, hàng chưa qua chế biến, tên khoa học: Arachis hypogaea, mùa vụ 2021, qui cách đóng gói 50kg/bao, hàng không thuộc danh mục cites. | Brand | — | ||
| Quantity & Price | Amount | 217,350.00 | Weight | 189,450 kg | |
| Quantity | 189,000 KGM | TEU | — | ||
| Shipment Information | Origin Country | INDIA | Destination Country | VIETNAM | |
| Port of Loading | INMUN | Destination Port | VNDNH | ||
| Loading Place | — | Transport Mode | SEA | ||
| Transaction Mode | CIF | Carrier | — | ||
| Vessel Name | — | Voyage | — | ||
| Container No. | — | Shipping Country | — | ||