View monthly record counts
| Month | Records |
|---|---|
| 2 |
Data updated:
| Month | Records |
|---|---|
| 2 |
| # | Country / Region | Records |
|---|---|---|
| 1 | Vietnam | 2 |
| # | HS Code | Description (CN) | Description (EN) | Records |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 091091 | 不同品目的≥两种调味香料的混合物 | Mixtures referred to in Note 1 (b) to this Chapter | 2 |
| # | Partner Name | Country / Region | Records |
|---|---|---|---|
| 1 | CHI NHÁNH CTY TNHH DU LỊCH H.I.S SÔNG HÀN VIỆT NAM TẠI TP.HỒ CHÍ MINH | VIETNAM | 2 |
| Date | Feb 22, 2022 | Bill No. | — | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Supplier Information | Company Name | MANDRILLUS CO.,LTD | Buyer Information | Company Name | CHI NHÁNH CTY TNHH DU LỊCH H.I.S SÔNG HÀN VIỆT NAM TẠI TP.HỒ CHÍ MINH |
| Address | #205 SENTO-CENTER BUILDING 2-3,NAKAYAMATEDORI 5-CHOME KOBE SHI,CHUO KU HYOGO JAPAN | Address | Tầng M, Tòa nhà TTTC Bảo Việt,233 Đường Đồng Khởi, P Bến Nghé, Q 1,Tp Hồ Chí Minh | ||
| Registration No. | — | Registration No. | 400542293001 | ||
| Phone | — | Phone | — | ||
| — | — | ||||
| Product Information | HS Code | 09109110 | HS Description | 不同品目的≥两种调味香料的混合物Mixtures referred to in Note 1 (b) to this Chapter | |
| Product Description | Gia vị cà ri đóng gói hiệu Mandrill 200g/gói (sử dụng nội bộ công ty không bán ra thị trường) | Brand | — | ||
| Quantity & Price | Amount | 121.63 | Weight | 8.70 kg | |
| Quantity | 35 UNK | TEU | — | ||
| Shipment Information | Origin Country | JAPAN | Destination Country | VIETNAM | |
| Port of Loading | JPOSA | Destination Port | VNSGN | ||
| Loading Place | — | Transport Mode | AIR | ||
| Transaction Mode | FOB | Carrier | — | ||
| Vessel Name | — | Voyage | — | ||
| Container No. | — | Shipping Country | — | ||