View monthly record counts
| Month | Records |
|---|---|
| 6 |
Data updated:
| Month | Records |
|---|---|
| 6 |
| # | Country / Region | Records |
|---|---|---|
| 1 | Vietnam | 6 |
| # | HS Code | Description (CN) | Description (EN) | Records |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 853690 | 其他连接用电气装置,线路V≤1000V | Other apparatus | 6 |
| # | Partner Name | Country / Region | Records |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ KỸ THUẬT AT&T VIỆT NAM | VIETNAM | 4 |
| 2 | AT&T VIET NAM CO.,LTD | — | 2 |
| Date | Mar 28, 2022 | Bill No. | 104607220430 | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Supplier Information | Company Name | HE QINGLAN | Buyer Information | Company Name | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ KỸ THUẬT AT&T VIỆT NAM |
| Address | GUANGDONG QINGYUAN QINGXIN TAIHE INDUSTRIAL ZONE QINGXIN DISTRICT, QINGYUAN CITY GUANGDONG PROVINCE ,CHINA | Address | — | ||
| Registration No. | — | Registration No. | 2301137040 | ||
| Phone | — | Phone | — | ||
| — | — | ||||
| Product Information | HS Code | 85369019 | HS Description | 其他连接用电气装置,线路V≤1000VOther apparatus | |
| Product Description | Cầu đấu nối JX2-500V-60A : Chất liệu bằng sứ , có 4 cặp tiếp điểm dùng để đấu nối dây điện trong tủ điện , dòng điện 60A, Điện áp 500V. Hàng mới 100% | Brand | — | ||
| Quantity & Price | Amount | 66.00 | Weight | — | |
| Quantity | 66 PCE | TEU | — | ||
| Shipment Information | Origin Country | CHINA | Destination Country | VIETNAM | |
| Port of Loading | CNZZZ | Destination Port | VNHAN | ||
| Loading Place | — | Transport Mode | AIR | ||
| Transaction Mode | EXW | Carrier | O37337 22MAR | ||
| Vessel Name | — | Voyage | — | ||
| Container No. | — | Shipping Country | — | ||